HP dạ dày là gì? – Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Hỏi đáp

Nhiều người khi đi khám tiêu hóa thường nghe bác sĩ nói “dương tính với HP dạ dày” nhưng chưa thực sự hiểu hp dạ dày là gì, có nguy hiểm không, có phải ai nhiễm HP cũng bị viêm loét dạ dày hay không và điều trị như thế nào. HP là cách gọi quen thuộc của Helicobacter pylori – một loại vi khuẩn có khả năng sống và phát triển trong môi trường acid của dạ dày. Khi được xác định nhiễm HP, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp thay vì tự mua thuốc uống.

Bản chất của HP dạ dày

Tìm hiểu về hp dạ dày là gì bắt đầu từ khái niệm HP dạ dày là cách gọi của tình trạng nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori trong dạ dày. Đây là loại vi khuẩn có hình dạng xoắn, thích nghi đặc biệt với môi trường acid. Nhờ khả năng tạo ra enzyme urease và những cơ chế sinh tồn khác, HP có thể tồn tại lâu dài trong lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Không nên hiểu “HP dạ dày” là một căn bệnh riêng biệt. Chính xác hơn, đây là một tình trạng nhiễm khuẩn, có thể không gây biểu hiện gì hoặc liên quan đến nhiều bệnh lý tiêu hóa khác nhau.

Nhiễm HP thường bắt đầu từ thời thơ ấu và có thể tồn tại trong cơ thể trong thời gian dài nếu không được phát hiện và điều trị. Một người dương tính với HP không đồng nghĩa chắc chắn đang bị loét dạ dày. Trên thực tế, nhiều người mang vi khuẩn này nhưng không xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, khi có các yếu tố thuận lợi, HP có thể góp phần gây viêm niêm mạc, loét và những biến đổi bệnh lý khác ở dạ dày.

HP dạ dày là cách gọi của tình trạng nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori trong dạ dày

Cơ chế tồn tại của vi khuẩn HP sống trong dạ dày

Dạ dày là nơi có lượng acid rất mạnh, vì vậy nhiều loại vi khuẩn khó có thể tồn tại lâu. Tuy nhiên, H. pylori có những đặc điểm sinh học giúp nó thích nghi với môi trường này.

Vi khuẩn thường cư trú ở lớp chất nhầy bao phủ niêm mạc dạ dày. Tại đây, HP tạo ra urease, một enzyme giúp chuyển hóa ure và làm thay đổi môi trường xung quanh, nhờ đó giảm tác động bất lợi của acid. Đồng thời, vi khuẩn có thể bám vào tế bào niêm mạc và kích thích cơ thể tạo ra phản ứng viêm.

Nếu tình trạng nhiễm hp dạ dày là gì kéo dài, niêm mạc dạ dày có thể bị tổn thương. Mức độ tổn thương ở mỗi người không giống nhau. Có người gần như không thấy bất kỳ bất thường nào, trong khi người khác có thể xuất hiện đau thượng vị, đầy bụng, khó tiêu, viêm loét hoặc biến chứng.

Đây cũng là lý do không nên dựa vào triệu chứng để tự kết luận bản thân có nhiễm HP hay không. Muốn xác định chính xác cần thực hiện xét nghiệm phù hợp.

Con đường lây nhiễm HP dạ dày

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là HP dạ dày có lây không. Câu trả lời là có. H. pylori có thể lan truyền giữa người với người, đặc biệt trong điều kiện vệ sinh chưa tốt.

Các con đường được cho là liên quan đến sự lây truyền của vi khuẩn gồm tiếp xúc với nước bọt, chất nôn hoặc phân của người nhiễm; ngoài ra, thực phẩm và nguồn nước bị nhiễm khuẩn cũng có thể đóng vai trò trong việc phát tán vi khuẩn. Nhiễm khuẩn thường xảy ra từ khi còn nhỏ.

Trong gia đình, việc dùng chung dụng cụ ăn uống hoặc giữ vệ sinh tay không tốt có thể làm tăng khả năng lây truyền. Tuy nhiên, không nên vì vậy mà xa lánh người nhiễm HP. Đây là một tình trạng nhiễm khuẩn phổ biến và người bệnh hoàn toàn có thể sinh hoạt bình thường nếu tuân thủ hướng dẫn điều trị và vệ sinh.

Để giảm nguy cơ lây lan, nên rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn, đảm bảo thực phẩm và nước uống an toàn, không dùng chung đồ ăn hoặc dụng cụ ăn uống một cách tùy tiện.

H. pylori có thể lan truyền giữa người với người, đặc biệt trong điều kiện vệ sinh chưa tốt

Triệu chứng nhiễm HP dạ dày

Điểm đáng chú ý là đa số người nhiễm HP có thể không có triệu chứng. Khi triệu chứng xuất hiện, chúng thường liên quan đến viêm niêm mạc dạ dày hoặc loét dạ dày – tá tràng.

Một số biểu hiện thường gặp gồm:

Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị.

Đầy hơi, chướng bụng.

Ợ hơi nhiều.

Khó tiêu.

Cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu ở bụng.

Chán ăn.

Có thể sụt cân khi triệu chứng kéo dài hoặc bệnh lý nặng hơn.

Đau vùng thượng vị do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, chẳng hạn viêm dạ dày, loét dạ dày, trào ngược hoặc rối loạn tiêu hóa chức năng. Vì vậy, chỉ dựa vào cảm giác đau bụng không thể xác định chắc chắn một người có HP.

Một trường hợp khác cũng cần lưu ý là người nhiễm HP hoàn toàn không có triệu chứng nhưng vi khuẩn vẫn tồn tại trong dạ dày. Đây là lý do việc đánh giá yếu tố nguy cơ và chỉ định xét nghiệm của bác sĩ rất quan trọng.

Chán ăn là một trong những biểu hiện của người nhiễm HP

Khả năng HP gây viêm loét dạ dày

H. pylori là một trong những nguyên nhân quan trọng liên quan đến viêm dạ dày và loét dạ dày – tá tràng. Khi HP cư trú lâu dài, phản ứng viêm có thể làm tổn thương niêm mạc dạ dày. Ở một số người, tổn thương tiến triển thành loét. Khi đó, người bệnh có thể đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, khó tiêu, buồn nôn hoặc có những dấu hiệu khác tùy vị trí và mức độ của ổ loét.

Tuy nhiên, không phải cứ có HP là chắc chắn bị loét. Cũng không phải mọi trường hợp đau dạ dày đều do HP. Nhiều yếu tố khác có thể tham gia vào quá trình hình thành loét, trong đó có việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid như một số thuốc giảm đau, cùng với các yếu tố liên quan khác.

Vì vậy, nếu một người vừa có HP vừa có đau dạ dày, bác sĩ thường cần đánh giá tổng thể thay vì chỉ tập trung vào một nguyên nhân duy nhất.

Mức độ nguy hiểm của HP dạ dày

HP không phải lúc nào cũng gây bệnh nặng, nhưng không nên xem thường nhiễm HP, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao hoặc đã xuất hiện tổn thương dạ dày.

Nhiễm HP kéo dài có liên quan đến viêm dạ dày mạn tính và loét dạ dày – tá tràng. Ngoài ra, vi khuẩn này làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày và có liên quan đến một dạng ung thư hệ lympho ở dạ dày được gọi là MALT lymphoma. Theo những tin tức tổng hợp từ Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ dẫn khuyến cáo ACG 2024 cho biết H. pylori được WHO xếp vào nhóm tác nhân gây ung thư xác định.

Điều đó không có nghĩa là người nhiễm HP chắc chắn sẽ mắc ung thư dạ dày. Nguy cơ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tình trạng niêm mạc dạ dày, tiền sử gia đình, các tổn thương tiền ung thư và đặc điểm từng người.

Chính vì vậy, việc phát hiện và điều trị HP ở những trường hợp có chỉ định có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát bệnh lý dạ dày và giảm nguy cơ biến chứng.

Nhiễm HP kéo dài có liên quan đến viêm dạ dày mạn tính và loét dạ dày – tá tràng

Những người nên xét nghiệm HP

Không phải tất cả mọi người đều cần tự ý đi xét nghiệm HP. Bác sĩ sẽ dựa trên triệu chứng, bệnh sử và các yếu tố nguy cơ để cân nhắc.

Theo hướng dẫn ACG 2024, các trường hợp có thể được xem xét xét nghiệm bao gồm người mắc khó tiêu trong những tình huống phù hợp, người đang hoặc từng bị bệnh loét dạ dày – tá tràng, người thiếu sắt không rõ nguyên nhân, một số bệnh nhân sử dụng thuốc chống viêm không steroid hoặc aspirin kéo dài, người có nguy cơ cao ung thư dạ dày và người trưởng thành sống cùng nhà với người được xác định nhiễm HP bằng xét nghiệm không phải huyết thanh học.

Đặc biệt, trong hành trình tìm hiểu về hp dạ dày là gì có thể nhận thấy, nếu có các dấu hiệu cảnh báo như sụt cân không rõ nguyên nhân, chảy máu tiêu hóa, thiếu máu, nôn kéo dài, khó nuốt hoặc triệu chứng kéo dài và tiến triển, bác sĩ có thể ưu tiên nội soi để đánh giá trực tiếp niêm mạc thay vì chỉ xét nghiệm HP đơn thuần.

Các phương pháp xét nghiệm HP dạ dày

Hiện nay có nhiều phương pháp để xác định nhiễm H. pylori. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.

Test hơi thở ure

Test hơi thở ure là một phương pháp không xâm lấn thường được sử dụng để phát hiện HP đang hoạt động. Người bệnh uống một chất chứa ure được đánh dấu, sau đó thổi vào dụng cụ để phân tích các chất tạo thành nếu HP hiện diện trong dạ dày. Ưu điểm của phương pháp này là không cần nội soi và có thể được sử dụng để đánh giá kết quả điều trị.

Test hơi thở ure là một phương pháp không xâm lấn thường được sử dụng để phát hiện HP đang hoạt động

Xét nghiệm phân

Xét nghiệm kháng nguyên trong phân giúp phát hiện thành phần của HP trong mẫu phân. Đây cũng là một phương pháp không xâm lấn và có thể được sử dụng để kiểm tra xem vi khuẩn đã được tiêu diệt sau điều trị hay chưa.

Ngày nay, một số cơ sở còn có xét nghiệm PCR từ phân, có khả năng phát hiện một số biến đổi liên quan đến kháng thuốc, nhưng tính khả dụng tùy nơi.

Nội soi và sinh thiết

Nội soi dạ dày được sử dụng khi bác sĩ cần quan sát trực tiếp niêm mạc, tìm viêm, loét hoặc những bất thường khác. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy mẫu mô để làm xét nghiệm HP.

Phương pháp này có tính xâm lấn cao hơn test hơi thở hoặc xét nghiệm phân nên không phải lúc nào cũng cần thực hiện chỉ để tìm HP. Tuy nhiên, nó đặc biệt hữu ích khi người bệnh có triệu chứng cảnh báo hoặc cần đánh giá tổn thương dạ dày.

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu có thể phát hiện kháng thể liên quan đến HP. Tuy nhiên, kháng thể có thể tồn tại sau khi vi khuẩn đã được loại bỏ, nên xét nghiệm máu không phải lựa chọn lý tưởng để xác nhận HP đang hoạt động hoặc đánh giá hiệu quả điều trị.

Xét nghiệm máu có thể phát hiện kháng thể liên quan đến HP

Cách điều trị HP dạ dày

Điều trị HP không đơn giản là uống một loại thuốc duy nhất. Vì đây là vi khuẩn, phác đồ thường cần kết hợp nhiều thuốc, trong đó có từ hai loại kháng sinh trở lên cùng thuốc làm giảm acid và trong một số phác đồ có thuốc chứa bismuth.

Hướng dẫn ACG năm 2024 nhấn mạnh tình trạng kháng kháng sinh, đặc biệt với clarithromycin và levofloxacin, đã làm giảm hiệu quả của một số phác đồ dùng theo kinh nghiệm. Với người lớn chưa từng điều trị, khi chưa có dữ liệu độ nhạy kháng sinh, phác đồ bốn thuốc có bismuth tối ưu trong 14 ngày được khuyến nghị là lựa chọn chính.

Phác đồ này thường bao gồm thuốc ức chế bơm proton, bismuth, tetracycline và metronidazole. Liều lượng và cách sử dụng cần do bác sĩ kê đơn tùy từng trường hợp.

Các lựa chọn khác như phác đồ dựa trên rifabutin hoặc phối hợp vonoprazan – amoxicillin có thể được cân nhắc trong những tình huống phù hợp. Đặc biệt, ACG khuyến cáo không sử dụng phác đồ ba thuốc PPI – clarithromycin theo kinh nghiệm nếu chưa chứng minh được vi khuẩn nhạy với clarithromycin. Điều này rất quan trọng bởi việc tự mua kháng sinh hoặc sử dụng lại đơn thuốc cũ có thể khiến điều trị thất bại và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

Điều trị HP không đơn giản là uống một loại thuốc duy nhất

Cách nhận biết HP đã được điều trị khỏi

Hết đau dạ dày không đồng nghĩa với HP đã được loại bỏ. Sau khi hoàn tất điều trị, người bệnh cần được kiểm tra lại theo thời điểm thích hợp. ACG khuyến cáo tất cả người bệnh đã điều trị HP cần được xác nhận tiệt trừ bằng test hơi thở ure, xét nghiệm kháng nguyên phân hoặc một số phương pháp dựa trên sinh thiết.

Việc kiểm tra nên được thực hiện ít nhất 4 tuần sau khi hoàn thành kháng sinh và người bệnh cần ngừng PPI hoặc PCAB ít nhất 2 tuần trước xét nghiệm để hạn chế nguy cơ âm tính giả.

Mayo Clinic cũng lưu ý rằng xét nghiệm kiểm tra sau điều trị thường được tiến hành ít nhất 4 tuần sau khi hoàn thành kháng sinh; một số thuốc có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả và cần được điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ.

Kết luận

Những thông tin trên đây là làm rõ những vấn đề cần hỏi đáp về HP dạ dày thực chất là tình trạng nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Đây là loại vi khuẩn có khả năng tồn tại lâu dài trong niêm mạc dạ dày. Nhiễm HP có thể hoàn toàn không có triệu chứng, nhưng cũng có thể liên quan đến viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Phát hiện đúng, điều trị đúng và kiểm tra lại đúng thời điểm là ba bước quan trọng giúp kiểm soát nhiễm HP và bảo vệ sức khỏe dạ dày về lâu dài.

Nguồn: Sưu tầm